Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nghỉ phép dài ngày" (1)

nghỉ phép dài ngày
Tiếng Anh Danh từlong-term leave
Từ vựng của tôi
Tôi dự định nghỉ phép dài ngày vào hè.
I plan to take a long vacation in summer.

swap_horiz Từ liên quan "nghỉ phép dài ngày" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nghỉ phép dài ngày" (1)

Tôi dự định nghỉ phép dài ngày vào hè.
I plan to take a long vacation in summer.